partiya karkeran kurdistan
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Đảng Công nhân Kurdistan: Một tổ chức chính trị và vũ trang của người Kurd, hoạt động chủ yếu ở khu vực Đông Nam Thổ Nhĩ Kỳ, với mục tiêu thành lập một nhà nước Kurd độc lập hoặc tự trị. Tổ chức này từng bị nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế liệt vào danh sách khủng bố do các hoạt động vũ trang và xung đột kéo dài với chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "PKK": Viết tắt thông dụng của "Partiya Karkeran Kurdistan" trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.
- PKK đã ký một thỏa thuận ngừng bắn với chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ vào năm 2013, nhưng sau đó xung đột lại bùng phát.
- "Kurdistan Workers' Party": Tên tiếng Anh của tổ chức này.
- The Kurdistan Workers' Party, hay còn gọi là PKK, được thành lập vào năm 1978.
Biến thể và từ gần giống
- Kurdistan (Danh từ riêng): Khu vực địa lý và văn hóa của người Kurd, trải dài qua nhiều quốc gia như Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, Iran và Syria.
- Người Kurd hy vọng một ngày nào đó sẽ có một nhà nước Kurdistan độc lập.
- Người Kurd (Danh từ): Dân tộc sống chủ yếu ở khu vực Trung Đông, có ngôn ngữ và văn hóa riêng.
- Người Kurd là một trong những dân tộc không có nhà nước lớn nhất thế giới.
Từ đồng nghĩa
- PKK: Viết tắt tiếng Anh của tổ chức.
- Đảng Công nhân Kurdistan: Bản dịch tiếng Việt chính xác của "Partiya Karkeran Kurdistan".
Các cụm từ liên quan
- Hoạt động của PKK: Các chiến dịch quân sự hoặc chính trị do tổ chức này thực hiện.
- Hoạt động của PKK thường xuyên gây căng thẳng trong quan hệ Thổ Nhĩ Kỳ với các nước láng giềng.
- Xung đột Thổ Nhĩ Kỳ-PKK: Cuộc chiến kéo dài giữa chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ và Partiya Karkeran Kurdistan.
- Xung đột Thổ Nhĩ Kỳ-PKK đã cướp đi sinh mạng của hàng chục nghìn người.
Thành ngữ liên quan
- "Con đường đến với hòa bình": Thường được dùng để nói về các nỗ lực giải quyết xung đột giữa Thổ Nhĩ Kỳ và PKK.
- Con đường đến với hòa bình giữa Ankara và PKK vẫn còn nhiều trở ngại.